ngàn dặm

ngàn dặm

Người lữ khách bước đi trên con đường ngàn dặm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng cách rất xa: "ngàn dặm" chỉ một quãng đường dài hàng nghìn dặm, thường được dùng để diễn tả sự xa xôi về không gian hoặc thời gian.
    • Biểu tượng cho sự cách trở: Trong văn chương, "ngàn dặm" thường mang nghĩa ẩn dụ về sự xa cách, khó khăn trong việc gặp gỡ hoặc kết nối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đi ngàn dặm để tìm lại người yêu. (Anh ấy vượt qua một quãng đường rất xa để tìm người yêu.)
    • Ngàn dặm xa cách không thể ngăn tình yêu của họ. (Sự xa cách về không gian không làm giảm tình cảm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngàn dặm đường": nhấn mạnh quãng đường dài vô tận.

    • Ngàn dặm đường xa, anh vẫn nhớ về quê hương. ( xa cách bao nhiêu, anh vẫn nhớ về quê.)
  • "ngàn dặm xa": cụm từ chỉ sự xa cách về không gian hoặc tình cảm.

    • ngàn dặm xa, tình bạn vẫn bền chặt. ( xa cách, tình bạn vẫn không đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • nghìn dặm (danh từ): cách viết khác của "ngàn dặm", mang cùng nghĩa.

    • Nghìn dặm đường, ta vẫn đi tìm nhau. (Quãng đường dài, ta vẫn tìm gặp nhau.)
  • xa xôi (tính từ): chỉ sự cách trở, khó khăn về khoảng cách.

    • Nơi ấy xa xôi ngàn dặm. (Nơi đórất xa.)
Từ đồng nghĩa
  • muôn dặm: cũng chỉ khoảng cách rất xa, thường dùng trong văn thơ.
    • Muôn dặm đường dài, lòng vẫn hướng về. ( xa bao nhiêu, lòng vẫn hướng về.)
Thành ngữ liên quan
  • Ngàn dặm một lời: chỉ sự xa cách nhưng vẫn giữ lời hứa hoặc gửi thông điệp.

    • Ngàn dặm một lời, anh gửi thư về thăm. ( xa, anh vẫn gửi lời hỏi thăm.)
  • Ngàn dặm tương tư: nỗi nhớ nhung khi xa cách.

    • Ngàn dặm tương tư, lòng không nguôi nhớ. (Xa cách lòng vẫn nhớ nhung không thôi.)